TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Bisam

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈbiːzam/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bisame · sinh cách: des Bisams

der/das Bisam nghĩa là xạ hương.

Nghĩa của Bisam

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Xạ hương.

Biến cách của Bisam (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Bisamdie Bisame
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bisamsder Bisame
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bisamden Bisamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Bisamdie Bisame

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bisam

Đồng nghĩa

Họ từ của Bisam

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musk (now chiefly zoology, never used of synthetic musk)

Câu hỏi thường gặp

Bisam nghĩa là gì?

Bisam (danh từ) nghĩa là xạ hương.

Bisam là der, die hay das?

Bisam là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Bisam); số nhiều: die Bisame.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.