der/das Bisam
số nhiều: die Bisame · sinh cách: des Bisams
der/das Bisam nghĩa là xạ hương.
Nghĩa của Bisam
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Xạ hương.
Biến cách của Bisam (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Bisam | die Bisame |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bisams | der Bisame |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bisam | den Bisamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Bisam | die Bisame |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bisam
Đồng nghĩa
Họ từ của Bisam
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musk (now chiefly zoology, never used of synthetic musk)
Câu hỏi thường gặp
Bisam nghĩa là gì?
Bisam (danh từ) nghĩa là xạ hương.
Bisam là der, die hay das?
Bisam là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Bisam); số nhiều: die Bisame.