TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blechschmied

danh từ giống đực
[ˈblɛçˌʃmiːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blechschmiede · sinh cách: des Blechschmiedes

der Blechschmied nghĩa là thợ thiếc.

Nghĩa của Blechschmied

Danh từ · giống đực

  1. Thợ thiếc.

Biến cách của Blechschmied (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blechschmieddie Blechschmiede
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blechschmiedesder Blechschmiede
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blechschmiedden Blechschmieden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blechschmieddie Blechschmiede

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Blechschmied

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tinsmith, whitesmith

Câu hỏi thường gặp

Blechschmied nghĩa là gì?

Blechschmied (danh từ) nghĩa là thợ thiếc.

Blechschmied là der, die hay das?

Blechschmied là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blechschmied); số nhiều: die Blechschmiede.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.