der Blechschmied
số nhiều: die Blechschmiede · sinh cách: des Blechschmiedes
der Blechschmied nghĩa là thợ thiếc.
Nghĩa của Blechschmied
Danh từ · giống đực
- Thợ thiếc.
Biến cách của Blechschmied (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blechschmied | die Blechschmiede |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blechschmiedes | der Blechschmiede |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blechschmied | den Blechschmieden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blechschmied | die Blechschmiede |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Blechschmied
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tinsmith, whitesmith
Câu hỏi thường gặp
Blechschmied nghĩa là gì?
Blechschmied (danh từ) nghĩa là thợ thiếc.
Blechschmied là der, die hay das?
Blechschmied là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blechschmied); số nhiều: die Blechschmiede.