der Spengler
sinh cách: des Spenglers
der Spengler nghĩa là thợ sửa ống nước, thợ thiếc.
Nghĩa của Spengler
Danh từ · giống đực
- Áo, Nam Đức Thợ sửa ống nước.
- Áo, Nam Đức Thợ thiếc.
Biến cách của Spengler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spengler | die Spengler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spenglers | der Spengler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spengler | den Spenglern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spengler | die Spengler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spengler
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plumber, tinsmith
Câu hỏi thường gặp
Spengler nghĩa là gì?
Spengler (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống nước, thợ thiếc.
Spengler là der, die hay das?
Spengler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spengler).