TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Klempner

danh từ giống đực
/ˈklɛmpnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Klempners

der Klempner nghĩa là thợ sửa ống nước, thợ thiếc.

Nghĩa của Klempner

Danh từ · giống đực

  1. Thợ sửa ống nước.
  2. Thợ thiếc.

Biến cách của Klempner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Klempnerdie Klempner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klempnersder Klempner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klempnerden Klempnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Klempnerdie Klempner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klempner

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plumber, tinsmith (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Klempner nghĩa là gì?

Klempner (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống nước, thợ thiếc.

Klempner là der, die hay das?

Klempner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klempner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.