der Klempner
sinh cách: des Klempners
der Klempner nghĩa là thợ sửa ống nước, thợ thiếc.
Nghĩa của Klempner
Danh từ · giống đực
- Thợ sửa ống nước.
- Thợ thiếc.
Biến cách của Klempner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klempner | die Klempner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klempners | der Klempner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klempner | den Klempnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klempner | die Klempner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klempner
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plumber, tinsmith (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Klempner nghĩa là gì?
Klempner (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống nước, thợ thiếc.
Klempner là der, die hay das?
Klempner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klempner).