TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brautschatz

danh từ giống đực
/ˈbʁaʊ̯tˌʃat͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brautschätze · sinh cách: des Brautschatzes

der Brautschatz nghĩa là của hồi môn.

Nghĩa của Brautschatz

Danh từ · giống đực

  1. Của hồi môn.

Biến cách của Brautschatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brautschatzdie Brautschätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brautschatzesder Brautschätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brautschatzden Brautschätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brautschatzdie Brautschätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Brautschatz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dowry

Câu hỏi thường gặp

Brautschatz nghĩa là gì?

Brautschatz (danh từ) nghĩa là của hồi môn.

Brautschatz là der, die hay das?

Brautschatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brautschatz); số nhiều: die Brautschätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.