TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Buzzword

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Buzzwords · sinh cách: des Buzzwords

das Buzzword nghĩa là thuật ngữ hay.

Nghĩa của Buzzword

Danh từ · giống trung

  1. Thuật ngữ hay.

Biến cách của Buzzword (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Buzzworddie Buzzwords
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Buzzwordsder Buzzwords
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Buzzwordden Buzzwords
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Buzzworddie Buzzwords

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Buzzword

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buzzword

Câu hỏi thường gặp

Buzzword nghĩa là gì?

Buzzword (danh từ) nghĩa là thuật ngữ hay.

Buzzword là der, die hay das?

Buzzword là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Buzzword); số nhiều: die Buzzwords.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.