Dad
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Dad
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dad; Dad
Biến cách của Dad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dad | die Dads |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dads | der Dads |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dad | den Dads |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dad | die Dads |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.