TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dichtkunst

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dichtkünste · sinh cách: der Dichtkunst

die Dichtkunst nghĩa là thơ ca, thi ca, thơ.

Nghĩa của Dichtkunst

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca, thi ca, thơ.

Biến cách của Dichtkunst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dichtkunstdie Dichtkünste
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dichtkunstder Dichtkünste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dichtkunstden Dichtkünsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dichtkunstdie Dichtkünste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dichtkunst

Đồng nghĩa

Họ từ của Dichtkunst

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poetry (a person's ability to produce an artful piece of literature); poetry (class of literature)

Câu hỏi thường gặp

Dichtkunst nghĩa là gì?

Dichtkunst (danh từ) nghĩa là thơ ca, thi ca, thơ.

Dichtkunst là der, die hay das?

Dichtkunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dichtkunst); số nhiều: die Dichtkünste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.