Effekt
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Effekt
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ effect
Biến cách của Effekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Effekt | die Effekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Effekts | der Effekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Effekt | den Effekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Effekt | die Effekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.