TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einfuhr

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nfuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einfuhren · sinh cách: der Einfuhr

die Einfuhr nghĩa là nhập khẩu.

Cũng là một dạng biến đổi của einfahren — Thu hoạch.

Nghĩa của Einfuhr

Danh từ · giống cái

  1. Nhập khẩu.

Biến cách của Einfuhr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einfuhrdie Einfuhren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einfuhrder Einfuhren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einfuhrden Einfuhren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einfuhrdie Einfuhren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einfuhr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ import (the practice of importing)

Câu hỏi thường gặp

Einfuhr nghĩa là gì?

Einfuhr (danh từ) nghĩa là nhập khẩu.

Einfuhr là der, die hay das?

Einfuhr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einfuhr); số nhiều: die Einfuhren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.