TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einmarsch

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯nˌmaʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einmärsche · sinh cách: des Einmarsches

der Einmarsch nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Nghĩa của Einmarsch

Danh từ · giống đực

  1. Sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Biến cách của Einmarsch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einmarschdie Einmärsche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einmarschesder Einmärsche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einmarschden Einmärschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einmarschdie Einmärsche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einmarsch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invasion

Câu hỏi thường gặp

Einmarsch nghĩa là gì?

Einmarsch (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Einmarsch là der, die hay das?

Einmarsch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einmarsch); số nhiều: die Einmärsche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.