TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Einsatzmittel

danh từ giống trung
[ˈaɪ̯nzatsˌmɪtl̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Einsatzmittels

das Einsatzmittel nghĩa là tài nguyên.

Nghĩa của Einsatzmittel

Danh từ · giống trung

  1. Tài nguyên.

Biến cách của Einsatzmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Einsatzmitteldie Einsatzmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einsatzmittelsder Einsatzmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einsatzmittelden Einsatzmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Einsatzmitteldie Einsatzmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einsatzmittel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resource

Câu hỏi thường gặp

Einsatzmittel nghĩa là gì?

Einsatzmittel (danh từ) nghĩa là tài nguyên.

Einsatzmittel là der, die hay das?

Einsatzmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Einsatzmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.