einzahlen
einzahlen nghĩa là gửi.
Cũng là một dạng biến đổi của Einzahl — Số ít.
Nghĩa của einzahlen
Động từ
- Gửi.
Chia động từ einzahlen
Động từ tách: tiểu từ ein tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich zahle ein…).
Hiện tại Präsens
- ich zahle ein
- du zahlst ein
- er/sie/es zahlt ein
- wir zahlen ein
- ihr zahlt ein
- sie/Sie zahlen ein
Quá khứ đơn Präteritum
- ich zahlte ein
- du zahltest ein
- er/sie/es zahlte ein
- wir zahlten ein
- ihr zahltet ein
- sie/Sie zahlten ein
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe eingezahlt
- du hast eingezahlt
- er/sie/es hat eingezahlt
- wir haben eingezahlt
- ihr habt eingezahlt
- sie/Sie haben eingezahlt
Tương lai Futur I
- ich werde einzahlen
- du wirst einzahlen
- er/sie/es wird einzahlen
- wir werden einzahlen
- ihr werdet einzahlen
- sie/Sie werden einzahlen
Giả định I Konjunktiv I
- ich zahle ein
- du zahlest ein
- er/sie/es zahle ein
- wir zahlen ein
- ihr zahlet ein
- sie/Sie zahlen ein
Mệnh lệnh Imperativ
- zahl ein! (du)
- zahlt ein! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với einzahlen
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deposit (to put money or funds into an account)
Câu hỏi thường gặp
einzahlen nghĩa là gì?
einzahlen (động từ) nghĩa là gửi.
Chia động từ einzahlen ở thì hiện tại thế nào?
ich zahle ein, du zahlst ein, er/sie/es zahlt ein, wir zahlen ein, ihr zahlt ein, sie/Sie zahlen ein. Phân từ II: eingezahlt.