TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Empathie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Empathien · sinh cách: der Empathie

die Empathie nghĩa là thấu cảm, cộng cảm.

Nghĩa của Empathie

Danh từ · giống cái

  1. Thấu cảm.
  2. Cộng cảm.
  3. Thông cảm.

Biến cách của Empathie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Empathiedie Empathien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Empathieder Empathien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Empathieden Empathien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Empathiedie Empathien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Empathie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empathy

Câu hỏi thường gặp

Empathie nghĩa là gì?

Empathie (danh từ) nghĩa là thấu cảm, cộng cảm.

Empathie là der, die hay das?

Empathie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Empathie); số nhiều: die Empathien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.