die Empathie
số nhiều: die Empathien · sinh cách: der Empathie
die Empathie nghĩa là thấu cảm, cộng cảm.
Nghĩa của Empathie
Danh từ · giống cái
- Thấu cảm.
- Cộng cảm.
- Thông cảm.
Biến cách của Empathie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Empathie | die Empathien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Empathie | der Empathien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Empathie | den Empathien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Empathie | die Empathien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Empathie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empathy
Câu hỏi thường gặp
Empathie nghĩa là gì?
Empathie (danh từ) nghĩa là thấu cảm, cộng cảm.
Empathie là der, die hay das?
Empathie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Empathie); số nhiều: die Empathien.