die Epistemologie
sinh cách: der Epistemologie
die Epistemologie nghĩa là nhận thức luận.
Nghĩa của Epistemologie
Danh từ · giống cái
- Nhận thức luận.
Biến cách của Epistemologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Epistemologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Epistemologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Epistemologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Epistemologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Epistemologie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epistemology
Câu hỏi thường gặp
Epistemologie nghĩa là gì?
Epistemologie (danh từ) nghĩa là nhận thức luận.
Epistemologie là der, die hay das?
Epistemologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Epistemologie).