TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erkenntnistheorie

danh từ giống cái
/ʔɛɐ̯ˈkɛntnɪsteoˌʁiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Erkenntnistheorie

die Erkenntnistheorie nghĩa là nhận thức luận.

Nghĩa của Erkenntnistheorie

Danh từ · giống cái

  1. Nhận thức luận.

Biến cách của Erkenntnistheorie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erkenntnistheorie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erkenntnistheorie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erkenntnistheorie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erkenntnistheorie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Erkenntnistheorie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theory of knowledge; epistemology

Câu hỏi thường gặp

Erkenntnistheorie nghĩa là gì?

Erkenntnistheorie (danh từ) nghĩa là nhận thức luận.

Erkenntnistheorie là der, die hay das?

Erkenntnistheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erkenntnistheorie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.