TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gnoseologie

danh từ giống cái
/ˌɡnoːzeoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gnoseologie

die Gnoseologie nghĩa là tri thức luận.

Nghĩa của Gnoseologie

Danh từ · giống cái

  1. Tri thức luận.

Biến cách của Gnoseologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gnoseologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gnoseologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gnoseologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gnoseologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gnoseologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gnosiology; epistemology

Câu hỏi thường gặp

Gnoseologie nghĩa là gì?

Gnoseologie (danh từ) nghĩa là tri thức luận.

Gnoseologie là der, die hay das?

Gnoseologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gnoseologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.