TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ernting

giọng máy của trình duyệt

Ernting nghĩa là tháng tám.

Nghĩa của Ernting

Danh từ riêng

  1. Từ cổ Tháng tám.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ernting

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng August

Câu hỏi thường gặp

Ernting nghĩa là gì?

Ernting (danh từ riêng) nghĩa là tháng tám.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.