TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Fauteuil

danh từ giống đực hoặc trung
/foˈtœʏ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fauteuils · sinh cách: des Fauteuils

der/das Fauteuil nghĩa là ghế bành.

Nghĩa của Fauteuil

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Ghế bành.

Biến cách của Fauteuil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Fauteuildie Fauteuils
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fauteuilsder Fauteuils
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fauteuilden Fauteuils
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Fauteuildie Fauteuils

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fauteuil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armchair

Câu hỏi thường gặp

Fauteuil nghĩa là gì?

Fauteuil (danh từ) nghĩa là ghế bành.

Fauteuil là der, die hay das?

Fauteuil là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Fauteuil); số nhiều: die Fauteuils.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.