TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Femur

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈfeːmʊʁ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Femora · sinh cách: des Femurs

der/das Femur nghĩa là xương đùi.

Nghĩa của Femur

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Xương đùi.

Biến cách của Femur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Femurdie Femora
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Femursder Femora
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Femurden Femora
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Femurdie Femora

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Femur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ femur (thighbone); femur (segment of insect's leg)

Câu hỏi thường gặp

Femur nghĩa là gì?

Femur (danh từ) nghĩa là xương đùi.

Femur là der, die hay das?

Femur là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Femur); số nhiều: die Femora.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.