TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Format

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁˈmaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Formate · sinh cách: des Formats

das Format nghĩa là khổ, định dạng, dạng thức, kiểu.

Nghĩa của Format

Danh từ · giống trung

  1. Khổ.
  2. Định dạng, dạng thức, kiểu.

Biến cách của Format (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Formatdie Formate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Formatsder Formate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Formatden Formaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Formatdie Formate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Format

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stature; format

Câu hỏi thường gặp

Format nghĩa là gì?

Format (danh từ) nghĩa là khổ, định dạng, dạng thức, kiểu.

Format là der, die hay das?

Format là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Format); số nhiều: die Formate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.