das Format
số nhiều: die Formate · sinh cách: des Formats
das Format nghĩa là khổ, định dạng, dạng thức, kiểu.
Nghĩa của Format
Danh từ · giống trung
- Khổ.
- Định dạng, dạng thức, kiểu.
Biến cách của Format (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Format | die Formate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Formats | der Formate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Format | den Formaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Format | die Formate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Format
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stature; format
Câu hỏi thường gặp
Format nghĩa là gì?
Format (danh từ) nghĩa là khổ, định dạng, dạng thức, kiểu.
Format là der, die hay das?
Format là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Format); số nhiều: die Formate.