französisch
französisch nghĩa là tiếng Pháp, (thuộc) nước Pháp, người Pháp.
Nghĩa của französisch
Tính từ
- (thuộc) nước Pháp, người Pháp. (biên soạn)
- (thuộc) tiếng Pháp. (biên soạn)
Danh từ riêng
Französisch- Tiếng Pháp. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với französisch
Đồng nghĩa
Họ từ của französisch
Câu ví dụ với französisch
- Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann. Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.Tatoeba #7798847
- Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird. Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.Tatoeba #13832040
- Es ist ziemlich schwierig, Französisch nach 2, 3 Jahren zu beherrschen. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #400
- Sprechen Sie französisch. Hãy nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861526
- Sprich französisch! Hãy nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861525
- Sprecht französisch. Hãy nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861527
- Ich bin bei einem französischen Anwalt angestellt. Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643829
- Er beherrscht das Französische wie kein Zweiter. Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1709790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ French; oral sex
- Danh từ French, fellatio
Câu hỏi thường gặp
französisch nghĩa là gì?
französisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là tiếng Pháp, (thuộc) nước Pháp, người Pháp.