TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Freunderlwirtschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freunderlwirtschaften · sinh cách: der Freunderlwirtschaft

die Freunderlwirtschaft nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Nghĩa của Freunderlwirtschaft

Danh từ · giống cái

  1. Áo Chủ nghĩa thân hữu.

Biến cách của Freunderlwirtschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Freunderlwirtschaftdie Freunderlwirtschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Freunderlwirtschaftder Freunderlwirtschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Freunderlwirtschaftden Freunderlwirtschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Freunderlwirtschaftdie Freunderlwirtschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Freunderlwirtschaft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cronyism, nepotism

Câu hỏi thường gặp

Freunderlwirtschaft nghĩa là gì?

Freunderlwirtschaft (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Freunderlwirtschaft là der, die hay das?

Freunderlwirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freunderlwirtschaft); số nhiều: die Freunderlwirtschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.