TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Klüngel

danh từ giống đực
/ˈklʏŋl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Klüngels

der Klüngel nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Cũng là một dạng biến đổi của klüngeln — Chờn vờn, la cà.

Nghĩa của Klüngel

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa thân hữu.

Biến cách của Klüngel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Klüngeldie Klüngel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klüngelsder Klüngel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klüngelden Klüngeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Klüngeldie Klüngel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klüngel

Đồng nghĩa

Họ từ của Klüngel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clique; cronyism (favoritism to friends or relatives); panicle, raceme

Câu hỏi thường gặp

Klüngel nghĩa là gì?

Klüngel (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Klüngel là der, die hay das?

Klüngel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klüngel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.