der Klüngel
sinh cách: des Klüngels
der Klüngel nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.
Cũng là một dạng biến đổi của klüngeln — Chờn vờn, la cà.
Nghĩa của Klüngel
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa thân hữu.
Biến cách của Klüngel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klüngel | die Klüngel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klüngels | der Klüngel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klüngel | den Klüngeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klüngel | die Klüngel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klüngel
Đồng nghĩa
Họ từ của Klüngel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clique; cronyism (favoritism to friends or relatives); panicle, raceme
Câu hỏi thường gặp
Klüngel nghĩa là gì?
Klüngel (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.
Klüngel là der, die hay das?
Klüngel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klüngel).