TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vetternwirtschaft

danh từ giống cái
/ˈfɛtɐnvɪrtʃaft/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Vetternwirtschaft

die Vetternwirtschaft nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Nghĩa của Vetternwirtschaft

Danh từ · giống cái

  1. Chủ nghĩa thân hữu.

Biến cách của Vetternwirtschaft (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vetternwirtschaft
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vetternwirtschaft
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vetternwirtschaft
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vetternwirtschaft

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vetternwirtschaft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nepotism, cronyism

Câu hỏi thường gặp

Vetternwirtschaft nghĩa là gì?

Vetternwirtschaft (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Vetternwirtschaft là der, die hay das?

Vetternwirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vetternwirtschaft).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.