die Vetternwirtschaft
sinh cách: der Vetternwirtschaft
die Vetternwirtschaft nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.
Nghĩa của Vetternwirtschaft
Danh từ · giống cái
- Chủ nghĩa thân hữu.
Biến cách của Vetternwirtschaft (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vetternwirtschaft |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vetternwirtschaft |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vetternwirtschaft |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vetternwirtschaft |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vetternwirtschaft
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nepotism, cronyism
Câu hỏi thường gặp
Vetternwirtschaft nghĩa là gì?
Vetternwirtschaft (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.
Vetternwirtschaft là der, die hay das?
Vetternwirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vetternwirtschaft).