furchtsam
/ˈfʊrçtza(ː)m/ giọng máy của trình duyệt
furchtsam nghĩa là rụt rè.
Nghĩa của furchtsam
Tính từ
- Trang trọng Rụt rè.
So sánh của furchtsam
| So sánh hơn | furchtsamer |
| So sánh nhất | am furchtsamsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furchtsam
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fearful; timid; frightened; fearsome; frightening
Câu hỏi thường gặp
furchtsam nghĩa là gì?
furchtsam (tính từ) nghĩa là rụt rè.