TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gefäß

danh từ giống trung
/ɡəˈfɛːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefäße · sinh cách: des Gefäßes

das Gefäß nghĩa là vò, hũ, mạch.

Nghĩa của Gefäß

Danh từ · giống trung

  1. Vò, hũ.
  2. Mạch.
  3. Thùng.
  4. Hủ.

Biến cách của Gefäß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gefäßdie Gefäße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefäßesder Gefäße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefäßden Gefäßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gefäßdie Gefäße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gefäß

Đồng nghĩa

Họ từ của Gefäß

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vessel; container, jar, pot; hilt

Câu hỏi thường gặp

Gefäß nghĩa là gì?

Gefäß (danh từ) nghĩa là vò, hũ, mạch.

Gefäß là der, die hay das?

Gefäß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gefäß); số nhiều: die Gefäße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.