TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gefälligkeit

danh từ giống cái
[ɡəˈfɛlɪçkaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefälligkeiten · sinh cách: der Gefälligkeit

die Gefälligkeit nghĩa là ơn.

Nghĩa của Gefälligkeit

Danh từ · giống cái

  1. Ơn.

Biến cách của Gefälligkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gefälligkeitdie Gefälligkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gefälligkeitder Gefälligkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gefälligkeitden Gefälligkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gefälligkeitdie Gefälligkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gefälligkeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ favor, helpful deed; obligingness

Câu hỏi thường gặp

Gefälligkeit nghĩa là gì?

Gefälligkeit (danh từ) nghĩa là ơn.

Gefälligkeit là der, die hay das?

Gefälligkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gefälligkeit); số nhiều: die Gefälligkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.