die Gefälligkeit
số nhiều: die Gefälligkeiten · sinh cách: der Gefälligkeit
die Gefälligkeit nghĩa là ơn.
Nghĩa của Gefälligkeit
Danh từ · giống cái
- Ơn.
Biến cách của Gefälligkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gefälligkeit | die Gefälligkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gefälligkeit | der Gefälligkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gefälligkeit | den Gefälligkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gefälligkeit | die Gefälligkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gefälligkeit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ favor, helpful deed; obligingness
Câu hỏi thường gặp
Gefälligkeit nghĩa là gì?
Gefälligkeit (danh từ) nghĩa là ơn.
Gefälligkeit là der, die hay das?
Gefälligkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gefälligkeit); số nhiều: die Gefälligkeiten.