TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geißel

danh từ giống cái
/ˈɡaɪ̯səl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geißeln · sinh cách: der Geißel

die Geißel nghĩa là tai ương.

Nghĩa của Geißel

Danh từ · giống cái

  1. Tai ương.

Biến cách của Geißel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geißeldie Geißeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geißelder Geißeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geißelden Geißeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geißeldie Geißeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geißel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Peitsche (“whip”); scourge (whip used for flagellation); scourge (persistent source of harm, especially when seen as divine punishment); flagellum; Obsolete form (now misspelling) of Geisel (“hostage”)

Câu hỏi thường gặp

Geißel nghĩa là gì?

Geißel (danh từ) nghĩa là tai ương.

Geißel là der, die hay das?

Geißel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geißel); số nhiều: die Geißeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.