TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Heimsuchung

danh từ giống cái
/ˈhaɪ̯mˌzuːxʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heimsuchungen · sinh cách: der Heimsuchung

die Heimsuchung nghĩa là tai ương.

Nghĩa của Heimsuchung

Danh từ · giống cái

  1. Tai ương.

Biến cách của Heimsuchung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Heimsuchungdie Heimsuchungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Heimsuchungder Heimsuchungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Heimsuchungden Heimsuchungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Heimsuchungdie Heimsuchungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Heimsuchung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blow, stroke of fate, scourge (negative event, trouble); visit; visitation

Câu hỏi thường gặp

Heimsuchung nghĩa là gì?

Heimsuchung (danh từ) nghĩa là tai ương.

Heimsuchung là der, die hay das?

Heimsuchung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heimsuchung); số nhiều: die Heimsuchungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.