TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gerippe

danh từ giống trung
/ɡəˈʁɪpə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gerippes

das Gerippe nghĩa là bộ xương.

Nghĩa của Gerippe

Danh từ · giống trung

  1. Bộ xương.

Biến cách của Gerippe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gerippedie Gerippe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gerippesder Gerippe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gerippeden Gerippen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gerippedie Gerippe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gerippe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skeleton (system of bones); framework; airframe

Câu hỏi thường gặp

Gerippe nghĩa là gì?

Gerippe (danh từ) nghĩa là bộ xương.

Gerippe là der, die hay das?

Gerippe là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gerippe).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.