TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gottesdienst

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gottesdienste · sinh cách: des Gottesdienstes

der Gottesdienst nghĩa là cúng tế.

Nghĩa của Gottesdienst

Danh từ · giống đực

  1. Cúng tế.

Biến cách của Gottesdienst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gottesdienstdie Gottesdienste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gottesdienstesder Gottesdienste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gottesdienstden Gottesdiensten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gottesdienstdie Gottesdienste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gottesdienst

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worship (religious ceremony); divine service, church service, religious service

Câu hỏi thường gặp

Gottesdienst nghĩa là gì?

Gottesdienst (danh từ) nghĩa là cúng tế.

Gottesdienst là der, die hay das?

Gottesdienst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gottesdienst); số nhiều: die Gottesdienste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.