TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Grüne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grünen · sinh cách: der Grüne

die Grüne nghĩa là đảng viên đảng xanh.

Cũng là một dạng biến đổi của grün — Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
Cũng là một dạng biến đổi của Grüner — Đảng viên đảng xanh.

Nghĩa của Grüne

Danh từ · giống cái

  1. Đảng viên đảng xanh.

Biến cách của Grüne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Grünedie Grüne
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Grünerder Grüner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Grünerden Grünen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Grünedie Grüne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenness; female green (member of an environmentalist party), female environmentalist

Câu hỏi thường gặp

Grüne nghĩa là gì?

Grüne (danh từ) nghĩa là đảng viên đảng xanh.

Grüne là der, die hay das?

Grüne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grüne); số nhiều: die Grünen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.