TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

heuer

/ˈhɔʏ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

heuer nghĩa là năm nay.

Cũng là một dạng biến đổi của heuern — Thuê, mướn.

Nghĩa của heuer

Phó từ

  1. Áo Năm nay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heuer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ this year; synonym of heutzutage (“nowadays”)
  • Danh từ pay (of a seaman)

Câu hỏi thường gặp

heuer nghĩa là gì?

heuer (phó từ) nghĩa là năm nay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.