TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Karnickel

danh từ giống trung
/kaʁˈnɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Karnickels

das Karnickel nghĩa là thỏ.

Nghĩa của Karnickel

Danh từ · giống trung

  1. Thỏ.

Biến cách của Karnickel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Karnickeldie Karnickel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Karnickelsder Karnickel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Karnickelden Karnickeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Karnickeldie Karnickel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Karnickel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabbit

Câu hỏi thường gặp

Karnickel nghĩa là gì?

Karnickel (danh từ) nghĩa là thỏ.

Karnickel là der, die hay das?

Karnickel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Karnickel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.