der Kerf
số nhiều: die Kerfe · sinh cách: des Kerfes
der Kerf nghĩa là sâu bọ, côn trùng.
Nghĩa của Kerf
Danh từ · giống đực
- Sâu bọ, côn trùng.
Biến cách của Kerf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kerf | die Kerfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kerfes | der Kerfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kerf | den Kerfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kerf | die Kerfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kerf
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insect
Câu hỏi thường gặp
Kerf nghĩa là gì?
Kerf (danh từ) nghĩa là sâu bọ, côn trùng.
Kerf là der, die hay das?
Kerf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kerf); số nhiều: die Kerfe.