TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klinke

danh từ giống cái
/ˈklɪŋkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klinken · sinh cách: der Klinke

die Klinke nghĩa là chốt cửa, then cửa.

Nghĩa của Klinke

Danh từ · giống cái

  1. Từ cổ Chốt cửa, then cửa.

Biến cách của Klinke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klinkedie Klinken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klinkeder Klinken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klinkeden Klinken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klinkedie Klinken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klinke

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ door handle; latch; jack (type of plug or connector)

Câu hỏi thường gặp

Klinke nghĩa là gì?

Klinke (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa.

Klinke là der, die hay das?

Klinke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klinke); số nhiều: die Klinken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.