die Klinke
số nhiều: die Klinken · sinh cách: der Klinke
die Klinke nghĩa là chốt cửa, then cửa.
Nghĩa của Klinke
Danh từ · giống cái
- Từ cổ Chốt cửa, then cửa.
Biến cách của Klinke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klinke | die Klinken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klinke | der Klinken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klinke | den Klinken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klinke | die Klinken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klinke
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ door handle; latch; jack (type of plug or connector)
Câu hỏi thường gặp
Klinke nghĩa là gì?
Klinke (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa.
Klinke là der, die hay das?
Klinke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klinke); số nhiều: die Klinken.