kuscheln
kuscheln nghĩa là ôm ấp.
Nghĩa của kuscheln
Động từ
- Ôm ấp.
Chia động từ kuscheln
Hiện tại Präsens
- ich kuschle
- du kuschelst
- er/sie/es kuschelt
- wir kuscheln
- ihr kuschelt
- sie/Sie kuscheln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich kuschelte
- du kuscheltest
- er/sie/es kuschelte
- wir kuschelten
- ihr kuscheltet
- sie/Sie kuschelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gekuschelt
- du hast gekuschelt
- er/sie/es hat gekuschelt
- wir haben gekuschelt
- ihr habt gekuschelt
- sie/Sie haben gekuschelt
Tương lai Futur I
- ich werde kuscheln
- du wirst kuscheln
- er/sie/es wird kuscheln
- wir werden kuscheln
- ihr werdet kuscheln
- sie/Sie werden kuscheln
Giả định I Konjunktiv I
- ich kuschele
- du kuschelest
- er/sie/es kuschele
- wir kuscheln
- ihr kuschelet
- sie/Sie kuscheln
Mệnh lệnh Imperativ
- kuschle! (du)
- kuschelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kuscheln
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cuddle
Câu hỏi thường gặp
kuscheln nghĩa là gì?
kuscheln (động từ) nghĩa là ôm ấp.
Chia động từ kuscheln ở thì hiện tại thế nào?
ich kuschle, du kuschelst, er/sie/es kuschelt, wir kuscheln, ihr kuschelt, sie/Sie kuscheln. Phân từ II: gekuschelt.