lützel
/ˈlʏt͡sl̩/ giọng máy của trình duyệt
lützel nghĩa là nhỏ.
Nghĩa của lützel
Tính từ
- Phương ngữ, Từ cổ Nhỏ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lützel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ little, small (in size)
Câu hỏi thường gặp
lützel nghĩa là gì?
lützel (tính từ) nghĩa là nhỏ.