das Logbuch
số nhiều: die Logbücher · sinh cách: des Logbuches
das Logbuch nghĩa là nhật trình.
Nghĩa của Logbuch
Danh từ · giống trung
- Nhật trình.
Biến cách của Logbuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Logbuch | die Logbücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Logbuches | der Logbücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Logbuch | den Logbüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Logbuch | die Logbücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Logbuch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logbook
Câu hỏi thường gặp
Logbuch nghĩa là gì?
Logbuch (danh từ) nghĩa là nhật trình.
Logbuch là der, die hay das?
Logbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Logbuch); số nhiều: die Logbücher.