TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Megafon

danh từ giống trung
/ˌmeːɡaˈfoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Megafone · sinh cách: des Megafons

das Megafon nghĩa là loa phóng thanh, loa.

Nghĩa của Megafon

Danh từ · giống trung

  1. Loa phóng thanh, loa.

Biến cách của Megafon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Megafondie Megafone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Megafonsder Megafone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Megafonden Megafonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Megafondie Megafone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Megafon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loudhailer/bullhorn (electronic megaphone); non-electric megaphone, speaking trumpet

Câu hỏi thường gặp

Megafon nghĩa là gì?

Megafon (danh từ) nghĩa là loa phóng thanh, loa.

Megafon là der, die hay das?

Megafon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Megafon); số nhiều: die Megafone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.