der Nachlass
số nhiều: die Nachlässe · sinh cách: des Nachlasses
der Nachlass nghĩa là bớt giá, sự bớt.
Nghĩa của Nachlass
Danh từ · giống đực
- Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.
Biến cách của Nachlass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachlass | die Nachlässe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachlasses | der Nachlässe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachlass | den Nachlässen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachlass | die Nachlässe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachlass
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ estate (of inheritance); heritage; discount
Câu hỏi thường gặp
Nachlass nghĩa là gì?
Nachlass (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt.
Nachlass là der, die hay das?
Nachlass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachlass); số nhiều: die Nachlässe.