Outfit
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊtfɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Outfit
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outfit (set of clothing)
Biến cách của Outfit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Outfit | die Outfits |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Outfits | der Outfits |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Outfit | den Outfits |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Outfit | die Outfits |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.