die Patrone
số nhiều: die Patronen · sinh cách: der Patrone
die Patrone nghĩa là mực.
Nghĩa của Patrone
Danh từ · giống cái
- Mực.
Biến cách của Patrone (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Patrone | die Patronen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Patrone | der Patronen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Patrone | den Patronen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Patrone | die Patronen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Patrone
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cartridge, round (live ammunition for a gun); cartridge case, casing (parts of a round of ammunition exclusive of the projectile); ink cartridge (for a printer)
Câu hỏi thường gặp
Patrone nghĩa là gì?
Patrone (danh từ) nghĩa là mực.
Patrone là der, die hay das?
Patrone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Patrone); số nhiều: die Patronen.