TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Postwertzeichen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Postwertzeichens

das Postwertzeichen nghĩa là tem, cò, tem thư.

Nghĩa của Postwertzeichen

Danh từ · giống trung

  1. Tem, cò, tem thư, tem bưu chính.

Biến cách của Postwertzeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Postwertzeichendie Postwertzeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Postwertzeichensder Postwertzeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Postwertzeichenden Postwertzeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Postwertzeichendie Postwertzeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Postwertzeichen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postage stamp

Câu hỏi thường gặp

Postwertzeichen nghĩa là gì?

Postwertzeichen (danh từ) nghĩa là tem, cò, tem thư.

Postwertzeichen là der, die hay das?

Postwertzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Postwertzeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.