das Postwertzeichen
sinh cách: des Postwertzeichens
das Postwertzeichen nghĩa là tem, cò, tem thư.
Nghĩa của Postwertzeichen
Danh từ · giống trung
- Tem, cò, tem thư, tem bưu chính.
Biến cách của Postwertzeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Postwertzeichen | die Postwertzeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Postwertzeichens | der Postwertzeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Postwertzeichen | den Postwertzeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Postwertzeichen | die Postwertzeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Postwertzeichen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ postage stamp
Câu hỏi thường gặp
Postwertzeichen nghĩa là gì?
Postwertzeichen (danh từ) nghĩa là tem, cò, tem thư.
Postwertzeichen là der, die hay das?
Postwertzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Postwertzeichen).