TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Postzusteller

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Postzustellers

der Postzusteller nghĩa là người đưa thư, bưu tá.

Nghĩa của Postzusteller

Danh từ · giống đực

  1. Người đưa thư, bưu tá.

Biến cách của Postzusteller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Postzustellerdie Postzusteller
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Postzustellersder Postzusteller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Postzustellerden Postzustellern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Postzustellerdie Postzusteller

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Postzusteller

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postman, mailman

Câu hỏi thường gặp

Postzusteller nghĩa là gì?

Postzusteller (danh từ) nghĩa là người đưa thư, bưu tá.

Postzusteller là der, die hay das?

Postzusteller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Postzusteller).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.