der Protektionismus
số nhiều: die Protektionismen · sinh cách: des Protektionismus
der Protektionismus nghĩa là bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa của Protektionismus
Danh từ · giống đực
- Bảo hộ mậu dịch.
Biến cách của Protektionismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Protektionismus | die Protektionismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Protektionismus | der Protektionismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Protektionismus | den Protektionismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Protektionismus | die Protektionismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Protektionismus
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protectionism (the economic policy of restraining trade between nations through methods such as tariffs on imported goods, restrictive quotas, and a variety of other government regulations)
Câu hỏi thường gặp
Protektionismus nghĩa là gì?
Protektionismus (danh từ) nghĩa là bảo hộ mậu dịch.
Protektionismus là der, die hay das?
Protektionismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Protektionismus); số nhiều: die Protektionismen.