TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rechnermaus

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rechnermäuse · sinh cách: der Rechnermaus

die Rechnermaus nghĩa là chuột, chuột máy tính.

Nghĩa của Rechnermaus

Danh từ · giống cái

  1. Chuột, chuột máy tính.

Biến cách của Rechnermaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rechnermausdie Rechnermäuse
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rechnermausder Rechnermäuse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rechnermausden Rechnermäusen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rechnermausdie Rechnermäuse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rechnermaus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer mouse

Câu hỏi thường gặp

Rechnermaus nghĩa là gì?

Rechnermaus (danh từ) nghĩa là chuột, chuột máy tính.

Rechnermaus là der, die hay das?

Rechnermaus là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rechnermaus); số nhiều: die Rechnermäuse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.