das Rendezvous
sinh cách: des Rendezvous
das Rendezvous nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa của Rendezvous
Danh từ · giống trung
- Hẹn hò, hẹn gặp.
Biến cách của Rendezvous (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rendezvous | die Rendezvous |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rendezvous | der Rendezvous |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rendezvous | den Rendezvous |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rendezvous | die Rendezvous |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rendezvous
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ romantic date; rendezvous
Câu hỏi thường gặp
Rendezvous nghĩa là gì?
Rendezvous (danh từ) nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.
Rendezvous là der, die hay das?
Rendezvous là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rendezvous).