TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rote Rübe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rote Rüben · sinh cách: der Roter Rübe

die Rote Rübe nghĩa là củ cải đường, củ dền.

Nghĩa của Rote Rübe

Danh từ · giống cái

  1. Áo Củ cải đường, củ dền.

Biến cách của Rote Rübe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rote Rübedie Rote Rüben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Roter Rübeder Roter Rüben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Roter Rübeden Roten Rüben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rote Rübedie Rote Rüben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rote Rübe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beetroot

Câu hỏi thường gặp

Rote Rübe nghĩa là gì?

Rote Rübe (danh từ) nghĩa là củ cải đường, củ dền.

Rote Rübe là der, die hay das?

Rote Rübe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rote Rübe); số nhiều: die Rote Rüben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.